Wiki Honkai: Star Rail

Chào mừng đến với Wiki Honkai: Star Rail!
Bọn mình đang rất cần thêm biên tập viên! Nếu bạn có hứng thú, hãy tham gia Discord của bọn mình.
Đối với người dùng di động, hãy chuyển sang giao diện Desktop để có trải nghiệm đầy đủ.

READ MORE

Wiki Honkai: Star Rail
Wiki Honkai: Star Rail

Kho Lưu Trữ[]

  • Giản Thể
  • Phồn Thể
初次见面
(Lần Đầu Gặp Mặt)
 小女子名作停云,「罗浮」天舶司商团接渡使。接下来还要多多仰仗恩公啦。
(Tôi tên là Tingyun, Tiếp Độ Sứ của thương đội Sở Thiên Bách "Luofu". Sau này còn phải trông nhờ nhiều vào ân công đó!)
问候
(Thăm Hỏi)
 您上哪儿去?也捎小女子一程~
(Đi đâu vậy? Cho tiểu nữ đi với~)
道别
(Tạm Biệt)
 哎呀,都这个时辰了,尾巴也耷拉下来了。对不住,小女子先告退了……
(Ây da, đến giờ này thì đuôi cũng cụp xuống rồi. Xin lỗi, tiểu nữ xin được phép cáo từ trước...)
关于自己•尾巴
(Về Bản Thân - Đuôi)
 临睡前的护理可马虎不得,梳尾巴的梳子得用黄杨木的,指腹抹些香膏擦在根部,再包上素云纱睡上一觉,第二天尾巴就变得既柔软又蓬松了,您瞧是不是?
(Việc chăm sóc trước khi đi ngủ không thể cẩu thả, lược để chải đuôi phải làm bằng gỗ hoàng dương, xoa một ít dầu dưỡng vào gốc rồi quấn vải bông để ngủ, phần đuôi sẽ mềm và bung ra vào ngày hôm sau, (anh/) xem có phải không?)
关于自己•玉镯
(Về Bản Thân - Vòng Ngọc)
 这镯子不是老货,只是那玉料绿得娇嫩,小女子实在是心生喜欢,特地请了雕工雕的。要我说呀,给本家商铺进货倒还容易,自个儿用的东西最难挑,看上眼还不够,还得看对眼~
(Chiếc vòng này không phải là đồ cũ, chỉ là có chất liệu ngọc bích xanh tươi, tinh xảo, tiểu nữ rất thích nên đã thuê thợ chạm khắc. Để mà nói thì, nhập hàng về cửa tiệm còn dễ, nhưng đồ mình dùng mới là khó chọn nhất, thích thôi thì chưa đủ, mà còn phải vừa mắt nữa mới được~)
闲谈•生意
(Tán Gẫu - Làm Ăn Buôn Bán)
 谈生意嘛,以和为贵,遇到好说话的,那自然好;遇到不好说话的,就用扇子给他扇扇风,消消火气。
(Làm ăn buôn bán thì cần dĩ hòa vi quý, gặp người dễ nói chuyện thì tốt, gặp người khó tính thì hãy dùng quạt quạt cho người đó bớt nóng nảy.)
闲谈•商团出行
(Tán Gẫu - Thương Đội Xuất Hành)
 每逢出行前,小女子都会留封信,锁在本家商铺的抽屉里。要是顺利返航,回来烧去便是,权当消灾。万一要是不能…就当是给大家留个念想吧。
(Mỗi lần trước chuyến đi, tiểu nữ đều cất một lá thư vào trong ngăn kéo của cửa hàng, nếu chuyến đi suôn sẻ thì khi về sẽ đem đốt, để giải trừ tai họa. Nếu không thì... mọi người hãy tự suy nghĩ nhé...)
爱好
(Sở Thích)
 晚些时候,得闲就顺路去趟不夜侯,图热闹就聊上几句,图清闲就看人猜茶,权当练眼力的小添头,也有趣得很。
(Lúc hơi muộn, rảnh rỗi nên tiện đường đến Bất Dạ Hầu, thấy vui thì tán gẫu vài câu, thấy thong thả thì xem người ta giải câu đố, coi như để luyện thị lực, cũng rất thú vị.)
烦恼
(Phiền Não)
 天舶司的诸位架势英武,小女子虽然百般仰慕,但也确实学不来…若是需要加加油添添醋,逞逞口舌功夫,倒还能使得上劲……
(Các vị ở Sở Thiên Bách dáng vẻ oai vệ, tiểu nữ vô cùng ngưỡng mộ, nhưng thật sự không học theo được... Tiểu nữ được việc hơn trong việc thêu dệt từ ngữ, khua môi múa mép...)
分享
(Chia Sẻ)
 为了支援「存护」之主,天瑛矿石的收购价近来翻了一番。只是对那些矿藏富裕的世界来说,究竟是时来运转还是无妄之灾,到头来还得凭「公司」的主张……
(Để hỗ trợ chúa tể "Bảo Hộ", giá mua quặng Thiên Anh gần đây đã tăng gấp đôi. Chỉ là đối với thế giới giàu khoáng sản đó, là may mắn hay tai họa đều phụ thuộc vào chủ trương của "công ty"...)
见闻
(Hiểu Biết)
 小女子随「鸣火」见过的生灵,大多有迹可循,也有理可说。无法沟通的生灵才最为可怖,意味着它们并不利用「语言」令人屈服……
(Những sinh linh mà tiểu nữ từng thấy ở "Minh Hỏa" đều có nguồn gốc. Những sinh linh không thể giao tiếp được mới là đáng sợ nhất, nghĩa là chúng không dùng "lời nói" để khiến người khác khuất phục...)
关于景元
(Về Jing Yuan)
 要说四两拨千斤的手段,将军大人最是得其精髓,小女子自愧不如。
(Nếu nói về cách thức "bốn lạng đẩy ngàn cân" thì tướng quân đại nhân là người hiểu nhất tinh túy trong đó, tiểu nữ tự lấy làm hổ thẹn.)
关于彦卿
(Về Yanqing)
 曾送了些自觉稀奇的玩意儿给他,那孩子也会恭恭敬敬地道谢收下。直到小女子瞧见他在工造司挑选剑器,那眉飞色舞的样子…小孩子还是很好懂的。
(Tiểu nữ đã từng tặng một vài món đồ mà mình tự cho là quý hiếm cho cậu ấy, cậu bé đó cũng sẽ cung kính nói lời cảm ơn và nhận lấy. Cho đến khi tiểu nữ nhìn thấy cậu ấy lựa kiếm ở Sở Công Nghiệp, vẻ mặt hớn hở đó... đúng là trẻ con rất dễ hiểu.)
关于驭空
(Về Yukong)
 无论是驾驶星槎亦或统领天舶司,仙舟的航向上始终都有驭空大人的身影。论「使舵」的本领,小女子还所差甚远。
(Dù là lái Thuyền Sao hay thống lĩnh Sở Thiên Bách, hướng đi của Xianzhou luôn có bóng dáng của đại nhân Yukong. Xét về bản lĩnh của "Sứ Đà" thì tiểu nữ còn thua xa.)
关于罗刹
(Về Luocha)
 天外的行商?居然不在「鸣火」的名录上么…奇怪,我怎么记不清了。
(Kinh doanh ngoài vũ trụ mà không nằm trong danh mục của "Minh Hỏa" sao... Lạ thật, sao tôi không nhớ rõ nhỉ!)
关于素裳
(Về Sushang)
 素裳姑娘好热心哪,每天都要来铺子问上一遍,「生意难不难做啦?我帮你!」,「有没有人打砸啦?我帮你!」……
(Sushang thật nhiệt tình, ngày nào cũng đến cửa hàng hỏi thăm, "việc làm ăn có khó khăn không? Tôi giúp bạn nhé!", "Có ai đập phá không? Tôi giúp bạn nhé!"...)
关于白露
(Về Bailu)
 白露大人手小小的,手下功夫可了不得…每趟回「罗浮」,小女子都要上她那儿躺一躺,按一按骨头。
(Đại nhân Bailu tay thì nhỏ nhưng rất khéo... Lần nào về "Luofu", tiểu nữ cũng phải đến chỗ cô ấy xoa bóp xương cốt.)
关于青雀
(Về Qingque)
 之前只当她是牌馆的常客,但近来却听说她是太卜司的卜者…那儿不是忙得脚不沾地么?哪还有空去牌馆呀?
(Trước đây chỉ coi cô ấy là khách thường xuyên của sòng bài, nhưng gần đây nghe nói cô ấy là nhà chiêm tinh của Sở Thiên Tượng... Chỗ đó chẳng phải bận rộn lắm hay sao? Làm gì còn thời gian để đến sòng bài nhỉ?)
关于符玄
(Về Fu Xuan)
 太卜大人说话虽然不留情面,但又句句在理,小女子斗胆说一句,这训斥听来真别有一番滋味……
(Chiêm Tinh đại nhân nói chuyện tuy không nể nang, nhưng lại hợp tình hợp lý, tiểu nữ dám nói một câu, lời dạy này thật hay...)
关于梦茗
(Về Mengming)
 如今茶楼里里外外全靠梦茗一人张罗,世人常道「狐人天生会行商」,哪有那么容易哟。
(Nay mọi việc trong ngoài quán trà đều do một mình Mengming lo liệu, người đời thường nói "Người Hồ Ly từ khi sinh ra đã biết kinh doanh", làm gì có chuyện dễ dàng như vậy chứ!)
星魂激活
(Kích hoạt Tinh Hồn)
 来者是客,还请让小女子略尽地主之谊。
(Tới nhà là khách, xin cho phép tôi làm tròn nghĩa vụ tiếp khách của chủ nhà.)
角色晋阶
(Nâng Bậc Nhân Vật)
 前程似锦,金玉满堂。
(Tiền đồ như gấm, kim ngọc mãn đường!)
角色满级
(Nhân Vật Đầy Cấp)
 事到如今,小女子必当全力以赴。
(Chuyện đến nước này, tiểu nữ ắt phải cố gắng hết sức.)
行迹激活
(Kích Hoạt Vết Tích)
 这星海间万千世界,我还远远未看够呢……
(Biển Sao bao la có hàng ngàn thế giới mà tôi vẫn chưa được khám phá...)
队伍编成•驭空
(Điều Chỉnh Đội-Yukong)
 驭空大人,交涉周旋就交由小女子吧,总能争取些时间。
(Đại nhân Yukong, việc đàm phán xin giao cho tiểu nữ, chắc chắn có thể kéo dài được thời gian.)
队伍编成•景元
(Điều Chỉnh Đội-Jing Yuan)
 将军的手段见得不少,总是忘了将军的勇武也是万人之上。
(Bản lĩnh của tướng quân chúng ta đã thấy không ít, nhưng lại quên rằng lòng dũng cảm của tướng quân cũng vượt trội hơn vạn người.)
队伍编成•白露
(Điều Chỉnh Đội-Bailu)
 平日承蒙关照,就让小女子浅浅回报一下白露大人吧~
(Ngày thường luôn được ngài chăm sóc, xin cho tiểu nữ được báo đáp ngài đi, đại nhân Bailu!)

Ghi chú: Các bản chép lời và phiên âm dưới đây có thể có khác biệt so với lồng tiếng nghe được do chúng được dựa trên bản chép của ngôn ngữ tiếng Trung giản thể.

初次見面
(Lần Đầu Gặp Mặt)
 小女子名叫停雲,是「羅浮」天舶司商團接渡使。接下來還要多多仰仗恩公啦。
(Tôi tên là Tingyun, Tiếp Độ Sứ của thương đội Sở Thiên Bách "Luofu". Sau này còn phải trông nhờ nhiều vào ân công đó!)
問候
(Thăm Hỏi)
 您上哪去?也捎小女子一程~
(Đi đâu vậy? Cho tiểu nữ đi với~)
道別
(Tạm Biệt)
 哎呀,都這個時辰了,尾巴也耷拉下來了。對不住,小女子先告退了……
(Ây da, đến giờ này thì đuôi cũng cụp xuống rồi. Xin lỗi, tiểu nữ xin được phép cáo từ trước...)
關於自己•尾巴
(Về Bản Thân - Đuôi)
 臨睡前的護理可馬虎不得。梳尾巴的梳子得用黃楊木的,指腹抹些香膏擦在根部,再包上素雲紗睡上一覺,第二天尾巴就變得既柔軟又蓬鬆了,您瞧是不是?
(Việc chăm sóc trước khi đi ngủ không thể cẩu thả, lược để chải đuôi phải làm bằng gỗ hoàng dương, xoa một ít dầu dưỡng vào gốc rồi quấn vải bông để ngủ, phần đuôi sẽ mềm và bung ra vào ngày hôm sau, (anh/) xem có phải không?)
關於自己•玉鐲
(Về Bản Thân - Vòng Ngọc)
 這鐲子不是老貨,只是那玉料綠得嬌嫩,小女子實在是心生喜歡,特地請了雕工雕的。要我說呀,給本家商鋪進貨倒還容易,自個用的東西最難挑,看上眼還不夠,還得看對眼~
(Chiếc vòng này không phải là đồ cũ, chỉ là có chất liệu ngọc bích xanh tươi, tinh xảo, tiểu nữ rất thích nên đã thuê thợ chạm khắc. Để mà nói thì, nhập hàng về cửa tiệm còn dễ, nhưng đồ mình dùng mới là khó chọn nhất, thích thôi thì chưa đủ, mà còn phải vừa mắt nữa mới được~)
閒談•生意
(Tán Gẫu - Làm Ăn Buôn Bán)
 談生意嘛,以和為貴,遇到好說話的,那自然好;遇到不好說話的,就用扇子給他搧搧風,消消火氣。
(Làm ăn buôn bán thì cần dĩ hòa vi quý, gặp người dễ nói chuyện thì tốt, gặp người khó tính thì hãy dùng quạt quạt cho người đó bớt nóng nảy.)
閒談•商團出行
(Tán Gẫu - Thương Đội Xuất Hành)
 每逢出行前,小女子都會留封信,鎖在本家商鋪的抽屜裡。要是順利返航,回來燒去便是,權當消災。萬一要是不能……就當是給大家留個紀念吧。
(Mỗi lần trước chuyến đi, tiểu nữ đều cất một lá thư vào trong ngăn kéo của cửa hàng, nếu chuyến đi suôn sẻ thì khi về sẽ đem đốt, để giải trừ tai họa. Nếu không thì... mọi người hãy tự suy nghĩ nhé...)
愛好
(Sở Thích)
 晚些時候,得閒就順路去趟不夜侯,圖熱鬧就聊上幾句,圖清閒就看人猜茶,權當練眼力的小添頭,也有趣得很。
(Lúc hơi muộn, rảnh rỗi nên tiện đường đến Bất Dạ Hầu, thấy vui thì tán gẫu vài câu, thấy thong thả thì xem người ta giải câu đố, coi như để luyện thị lực, cũng rất thú vị.)
煩惱
(Phiền Não)
 天舶司的諸位架勢英武,小女子雖然百般仰慕,但也確實學不來……若是需要加加油添添醋,逞逞口舌功夫,倒還能使得上力……
(Các vị ở Sở Thiên Bách dáng vẻ oai vệ, tiểu nữ vô cùng ngưỡng mộ, nhưng thật sự không học theo được... Tiểu nữ được việc hơn trong việc thêu dệt từ ngữ, khua môi múa mép...)
分享
(Chia Sẻ)
 為了支援「存護」之主,天瑛礦石的收購價近來翻了一番。只是對那些礦藏富裕的世界來說,究竟是時來運轉還是無妄之災,到頭來還得憑「公司」的主張……
(Để hỗ trợ chúa tể "Bảo Hộ", giá mua quặng Thiên Anh gần đây đã tăng gấp đôi. Chỉ là đối với thế giới giàu khoáng sản đó, là may mắn hay tai họa đều phụ thuộc vào chủ trương của "công ty"...)
見聞
(Hiểu Biết)
 小女子隨「鳴火」見過的生靈,大多有跡可循,也有理可說。無法溝通的生靈才最為可怖,表示它們並不使用「語言」令人屈服……
(Những sinh linh mà tiểu nữ từng thấy ở "Minh Hỏa" đều có nguồn gốc. Những sinh linh không thể giao tiếp được mới là đáng sợ nhất, nghĩa là chúng không dùng "lời nói" để khiến người khác khuất phục...)
關於景元
(Về Jing Yuan)
 要說四兩撥千斤的手段,將軍大人最是得其精髓,小女子自愧不如。
(Nếu nói về cách thức "bốn lạng đẩy ngàn cân" thì tướng quân đại nhân là người hiểu nhất tinh túy trong đó, tiểu nữ tự lấy làm hổ thẹn.)
關於彥卿
(Về Yanqing)
 曾送了些自覺稀奇的玩意給他,那孩子也會恭恭敬敬地道謝收下。直到小女子瞧見他在工造司挑選劍器,那眉飛色舞的樣子……小孩子還是很好懂的。
(Tiểu nữ đã từng tặng một vài món đồ mà mình tự cho là quý hiếm cho cậu ấy, cậu bé đó cũng sẽ cung kính nói lời cảm ơn và nhận lấy. Cho đến khi tiểu nữ nhìn thấy cậu ấy lựa kiếm ở Sở Công Nghiệp, vẻ mặt hớn hở đó... đúng là trẻ con rất dễ hiểu.)
關於馭空
(Về Yukong)
 無論是駕駛星槎亦或統領天舶司,仙舟的航向上始終都有馭空大人的身影。論「使舵」的本領,小女子還所差甚遠。
(Dù là lái Thuyền Sao hay thống lĩnh Sở Thiên Bách, hướng đi của Xianzhou luôn có bóng dáng của đại nhân Yukong. Xét về bản lĩnh của "Sứ Đà" thì tiểu nữ còn thua xa.)
關於羅剎
(Về Luocha)
 天外的行商?居然不在「鳴火」的名錄上嗎……奇怪,我怎麼記不清了。
(Kinh doanh ngoài vũ trụ mà không nằm trong danh mục của "Minh Hỏa" sao... Lạ thật, sao tôi không nhớ rõ nhỉ!)
關於素裳
(Về Sushang)
 素裳姑娘好熱心哪,每天都要來鋪子問上一遍,「生意難不難做啦?我幫你!」,「有沒有人打砸啦?我幫你!」……
(Sushang thật nhiệt tình, ngày nào cũng đến cửa hàng hỏi thăm, "việc làm ăn có khó khăn không? Tôi giúp bạn nhé!", "Có ai đập phá không? Tôi giúp bạn nhé!"...)
關於白露
(Về Bailu)
 白露大人手小小的,手下功夫可了不得……每趟回「羅浮」,小女子都要上她那躺一躺,按一按骨頭。
(Đại nhân Bailu tay thì nhỏ nhưng rất khéo... Lần nào về "Luofu", tiểu nữ cũng phải đến chỗ cô ấy xoa bóp xương cốt.)
關於青雀
(Về Qingque)
 之前只當她是牌館的常客,但近來卻聽說她是太卜司的卜者……那不是忙得腳不沾地嗎?哪還有空去牌館呀?
(Trước đây chỉ coi cô ấy là khách thường xuyên của sòng bài, nhưng gần đây nghe nói cô ấy là nhà chiêm tinh của Sở Thiên Tượng... Chỗ đó chẳng phải bận rộn lắm hay sao? Làm gì còn thời gian để đến sòng bài nhỉ?)
關於符玄
(Về Fu Xuan)
 太卜大人說話雖然不留情面,但又句句在理,小女子斗膽說一句,這訓斥聽來真別有一番滋味……
(Chiêm Tinh đại nhân nói chuyện tuy không nể nang, nhưng lại hợp tình hợp lý, tiểu nữ dám nói một câu, lời dạy này thật hay...)
關於夢茗
(Về Mengming)
 如今茶樓裡裡外外全靠夢茗一人張羅,世人常道「狐人天生會行商」,哪有那麼容易喲。
(Nay mọi việc trong ngoài quán trà đều do một mình Mengming lo liệu, người đời thường nói "Người Hồ Ly từ khi sinh ra đã biết kinh doanh", làm gì có chuyện dễ dàng như vậy chứ!)
星魂啟動
(Kích hoạt Tinh Hồn)
 來者是客,還請讓小女子略盡地主之誼。
(Tới nhà là khách, xin cho phép tôi làm tròn nghĩa vụ tiếp khách của chủ nhà.)
角色晉階
(Nâng Bậc Nhân Vật)
 前程似錦,金玉滿堂。
(Tiền đồ như gấm, kim ngọc mãn đường!)
角色滿級
(Nhân Vật Đầy Cấp)
 事到如今,小女子必當全力以赴。
(Chuyện đến nước này, tiểu nữ ắt phải cố gắng hết sức.)
行跡啟動
(Kích Hoạt Vết Tích)
 這星海間萬千世界,我還遠遠未看夠呢……
(Biển Sao bao la có hàng ngàn thế giới mà tôi vẫn chưa được khám phá...)
隊伍編成•馭空
(Điều Chỉnh Đội-Yukong)
 馭空大人,交涉周旋就交由小女子吧,總能爭取些時間。
(Đại nhân Yukong, việc đàm phán xin giao cho tiểu nữ, chắc chắn có thể kéo dài được thời gian.)
隊伍編成•景元
(Điều Chỉnh Đội-Jing Yuan)
 將軍的手段見得不少,總是忘了將軍的勇武也是萬人之上。
(Bản lĩnh của tướng quân chúng ta đã thấy không ít, nhưng lại quên rằng lòng dũng cảm của tướng quân cũng vượt trội hơn vạn người.)
隊伍編成•白露
(Điều Chỉnh Đội-Bailu)
 平日承蒙關照,就讓小女子淺淺回報一下白露大人吧~
(Ngày thường luôn được ngài chăm sóc, xin cho tiểu nữ được báo đáp ngài đi, đại nhân Bailu!)

Chiến Đấu[]

  • Giản Thể
  • Phồn Thể
战斗开始・弱点击破
(Chiến Đấu Bắt Đầu - Phá Vỡ Điểm Yếu)
 趁此机会一举拿下吧。
(Nhân cơ hội này giải quyết hết đi.)
战斗开始・危险预警
(Chiến Đấu Bắt Đầu - Cảnh Báo Nguy Hiểm)
 哎呀,不太好办了。
(Ôi không dễ đối phó lắm.)
回合开始
(Bắt Đầu Hiệp)
 客人嘛,岂有不招待的道理。
(Khách mà, phải tiếp đãi thật tốt!)
 要不,咱们还是以和为贵?
(Hay là chúng ta vẫn nên dĩ hòa vi quý?)
回合待机
(Chờ Lượt)
 机会稍纵即逝,等不得呀。
(Cơ hội chớp mắt là mất, không chờ được.)
普攻
(Tấn Công Thường)
 消消火气。
(Bớt giận đi.)
强化普攻
(Cường Hóa Tấn Công Thường)
Tingyun không có bất kỳ lồng tiếng Cường Hóa Tấn Công Thường nào.
战技
(Chiến Kỹ)
 诸邪回避~
(Chư tà tránh ra!)
 万事顺意~
(Vạn sự như ý!)
轻受击
(Bị Tấn Công Nhẹ)
 有话好好说呀…
(Có gì từ từ nói chứ...)
重受击
(Bị Tấn Công Nặng)
 哼,给我记着。
(Hừ, nhớ đó!)
终结技・激活
(Kích Hoạt Tuyệt Kỹ)
 就以奇珍万千,给各位鼓劲啦~
(Vô vàn điều tuyệt diệu cổ vũ tinh thần cho các vị đây!)
终结技・施放
(Thi Triển Tuyệt Kỹ)
 百事贞吉,一心同归。
(Trăm sự tốt đẹp, đồng tâm đồng lòng.)
天赋
(Thiên Phú)
Tingyun không có bất kỳ lồng tiếng Thiên Phú nào.
无法战斗
(Không Thể Chiến Đấu)
 时运…不济啊…
(Thời vận... không tốt...)
重回战斗
(Trở Lại Chiến Đấu)
 还有什么要帮忙的?
(Còn gì cần giúp đỡ không?)
回复生命
(Hồi HP)
 赶早不如赶巧。
(Sớm không bằng đúng lúc.)
秘技
(Bí Kỹ)
 凉快凉快~
(Mát mẻ quá!)
战斗胜利
(Chiến Thắng)
 各位还真是好身手。
(Chúng ta tạo nên một đội khá tốt.)
开启战利品
(Mở Chiến Lợi Phẩm)
 定能开个好价。
(Chắc chắn sẽ có được giá tốt.)
 倒是合乎眼缘。
(Vậy mà lại hợp nhãn thật.)
开启贵重战利品
(Mở Chiến Lợi Phẩm Quý)
 诶,好运气呀~
(Ôi, may mắn quá~)
解谜成功
(Giải Đố Thành Công)
 顺风顺水~
(Thuận buồm xuôi gió!)
 全仰仗恩公~
(Tất cả là nhờ ân công!)
发现敌方目标
(Phát Hiện Kẻ Địch)
 那家伙看上去不怎么好说话……
(Tên đó trông có vẻ không dễ thương lượng lắm...)
返回城镇
(Về Thành)
 想去哪儿,我来领路~
(Muốn đi đâu, tôi dẫn đường!)
戰鬥開始・弱點擊破
(Chiến Đấu Bắt Đầu - Phá Vỡ Điểm Yếu)
 趁此機會一舉拿下吧。
(Nhân cơ hội này giải quyết hết đi.)
戰鬥開始・危險預警
(Chiến Đấu Bắt Đầu - Cảnh Báo Nguy Hiểm)
 哎呀,不太好辦了。
(Ôi không dễ đối phó lắm.)
回合開始
(Bắt Đầu Hiệp)
 客人嘛,豈有不招待的道理。
(Khách mà, phải tiếp đãi thật tốt!)
 不然,我們還是以和為貴吧?
(Hay là chúng ta vẫn nên dĩ hòa vi quý?)
回合待機
(Chờ Lượt)
 機會稍縱即逝,等不得呀。
(Cơ hội chớp mắt là mất, không chờ được.)
普通攻擊
(Tấn Công Thường)
 消消火氣。
(Bớt giận đi.)
強化普通攻擊
(Cường Hóa Tấn Công Thường)
Tingyun không có bất kỳ lồng tiếng Cường Hóa Tấn Công Thường nào.
戰技
(Chiến Kỹ)
 諸邪回避~
(Chư tà tránh ra!)
 萬事順意~
(Vạn sự như ý!)
輕受擊
(Bị Tấn Công Nhẹ)
 有話好好說呀……
(Có gì từ từ nói chứ...)
重受擊
(Bị Tấn Công Nặng)
 哼,給我記著。
(Hừ, nhớ đó!)
終結技・啟動
(Kích Hoạt Tuyệt Kỹ)
 就以奇珍萬千,給各位鼓勁啦~
(Vô vàn điều tuyệt diệu cổ vũ tinh thần cho các vị đây!)
終結技・施放
(Thi Triển Tuyệt Kỹ)
 百事貞吉,一心同歸。
(Trăm sự tốt đẹp, đồng tâm đồng lòng.)
天賦
(Thiên Phú)
Tingyun không có bất kỳ lồng tiếng Thiên Phú nào.
無法戰鬥
(Không Thể Chiến Đấu)
 時運……不濟啊……
(Thời vận... không tốt...)
重回戰鬥
(Trở Lại Chiến Đấu)
 還有什麼要幫忙的?
(Còn gì cần giúp đỡ không?)
回復生命
(Hồi HP)
 趕早不如趕巧。
(Sớm không bằng đúng lúc.)
秘技
(Bí Kỹ)
 涼快涼快~
(Mát mẻ quá!)
戰鬥勝利
(Chiến Thắng)
 各位還真是好身手。
(Chúng ta tạo nên một đội khá tốt.)
開啟戰利品
(Mở Chiến Lợi Phẩm)
 一定能開個好價。
(Chắc chắn sẽ có được giá tốt.)
 倒是合乎眼緣。
(Vậy mà lại hợp nhãn thật.)
開啟貴重戰利品
(Mở Chiến Lợi Phẩm Quý)
 欸,好運氣呀~
(Ôi, may mắn quá~)
解謎成功
(Giải Đố Thành Công)
 順風順水~
(Thuận buồm xuôi gió!)
 全仰仗恩公~
(Tất cả là nhờ ân công!)
發現敵方目標
(Phát Hiện Kẻ Địch)
 那傢伙看起來不怎麼好說話……
(Tên đó trông có vẻ không dễ thương lượng lắm...)
返回城鎮
(Về Thành)
 想去哪裡,我來領路~
(Muốn đi đâu, tôi dẫn đường!)

Điều Hướng[]