Wiki Honkai: Star Rail

Chào mừng đến với Wiki Honkai: Star Rail!
Bọn mình đang rất cần thêm biên tập viên! Nếu bạn có hứng thú, hãy tham gia Discord của bọn mình.
Đối với người dùng di động, hãy chuyển sang giao diện Desktop để có trải nghiệm đầy đủ.

READ MORE

Wiki Honkai: Star Rail
Wiki Honkai: Star Rail

Món Ăn Vĩnh Hằng là một Nón Ánh Sáng 4 sao thuộc vận mệnh Hòa Hợp.

Mô Tả[]

Ầm ầm...
Bên ngoài Khu Rừng Lạc Lối, mưa gió không dứt.
Ục ục...
Nồi nấu thần kỳ của các yêu tinh, ngọn lửa vẫn cháy mãi không tắt.

"Rắc gia vị đặc biệt..."
"Cho rau tươi vào!"
"Lần này, nhất định sẽ nghiên cứu thành công!"

Nồi nấu lại sôi sùng sục, các yêu tinh háo hức nhìn chằm chằm.
"Sắp xong rồi, sắp xong rồi!"
Một tia sáng mạnh phát ra từ đáy nồi...

Nhìn kìa, mọi người đều vây lại!

...

Trong bữa tiệc tràn ngập hương thơm, thực khách nâng ly chúc mừng thời gian diệu kỳ...

Mong cho vùng đất trong mơ này luôn ấm áp và mãi vui vẻ!

Nâng Bậc Và Chỉ Số[]

Ẩn Nguyên Liệu Đột Phá

Giai Đoạn
Đột Phá
CấpHP
căn bản
Tấn công
căn bản
Phòng thủ
căn bản
0✦1/20432115
20/201658057
Nguyên Liệu Đột Phá (0 → 1)
Điểm Tín Dụng 4.000
Sợ Hãi Giẫm Nát Máu Thịt 5
1✦20/3021710675
30/3028113798
Nguyên Liệu Đột Phá (1 → 2)
Điểm Tín Dụng 8.000
Nốt Nhạc Đám Mây 3
Sợ Hãi Giẫm Nát Máu Thịt 10
2✦30/40350171122
40/40414202144
Nguyên Liệu Đột Phá (2 → 3)
Điểm Tín Dụng 16.000
Ô Nhịp Thiên Không 3
Dũng Khí Xé Toạc Lồng Ngực 6
3✦40/50483236168
50/50548267191
Nguyên Liệu Đột Phá (3 → 4)
Điểm Tín Dụng 40.000
Ô Nhịp Thiên Không 6
Dũng Khí Xé Toạc Lồng Ngực 9
4✦50/60617301215
60/60681332237
Nguyên Liệu Đột Phá (4 → 5)
Điểm Tín Dụng 80.000
Chương Nhạc Ngoài Bầu Trời 4
Vinh Quang Gột Rửa Thân Xác 5
5✦60/70750366261
70/70814397284
Nguyên Liệu Đột Phá (5 → 6)
Điểm Tín Dụng 160.000
Chương Nhạc Ngoài Bầu Trời 8
Vinh Quang Gột Rửa Thân Xác 7
6✦70/80883431308
80/80948463330
Tổng Nguyên Liệu Tiêu Hao (0✦ → 6✦)

Thư Viện[]

Cách Nhận[]

Ngôn Ngữ Khác[]

Ngôn NgữTên Chính Thức
Tiếng ViệtMón Ăn Vĩnh Hằng
Tiếng Trung
(Giản Thể)
永远的迷境饭
Tiếng Trung
(Phồn Thể)
永遠的迷境飯
Tiếng AnhThe Forever Victual
Tiếng Nhật永遠えいえん迷境めいきょうごはん
Tiếng Hàn영원한 미궁의 식사
Yeong'wonhan Migung'ui Siksa
Tiếng Tây Ban NhaViandas sin fin
Tiếng PhápUn goût d'éternité
Tiếng NgaВечный ресторан лабиринта
Vechnyy restoran labirinta
Tiếng TháiThe Forever Victual
Tiếng ĐứcWirrgarten-Restaurant für immer
Tiếng IndonesiaThe Forever Victual
Tiếng Bồ Đào NhaO Víveres Eterno

Lịch Sử Cập Nhật[]

Điều Hướng[]