Wiki Honkai: Star Rail

Chào mừng đến với Wiki Honkai: Star Rail!
Bọn mình đang rất cần thêm biên tập viên! Nếu bạn có hứng thú, hãy tham gia Discord của bọn mình.
Đối với người dùng di động, hãy chuyển sang giao diện Desktop để có trải nghiệm đầy đủ.

READ MORE

Wiki Honkai: Star Rail
Wiki Honkai: Star Rail

Chiếc áo khoác cũ với phần tà áo bị rách, hình thêu bị vết kiếm xé toạc. Da thịt sẽ mau lành lại, nhưng áo thì không, cũng như nỗi đau của con người vậy.

Áo Khoác Rách Của Lãng Khách là món Di Vật thuộc bộ Lãng Khách Âm Thầm.

Câu Chuyện[]

Người không tên phiêu bạt trong hành trình lưu đày dài đằng đẵng như một cái xác không hồn, là một người phụ nữ mang kính râmmặc giáp đã chặn đường anh ấy lại. Hai người chưa kịp mời nhau thì mũi kiếm sắc nhọn đã được rút khỏi vỏ, sau trận đấu kịch liệt, người phụ nữ vừa cười vừa đề xuất một giao dịch mà anh ấy không thể từ chối.

Thế là, người không tên nhận lời mời, nhận lấy thân phận mới, một lần nữa trở về với văn minh và trật tự.

Người không tên được đưa đến tiệm may đo, đo đạc làm rập, cắt vải may đồ, làm nên quần áo tươm tất... Còn có người giúp anh ấy cắt tỉa tóc tai, chỉnh trang tạo hình, lấy lại dáng vẻ năm xưa. Trong thoáng chốc, ký ức năm xưa ùa về trong mơ hồ, vốn chuẩn bị tặng bình ngọc chính tay mình làm cho người bạn cũ, nhưng chờ đến khi anh hạ quyết tâm thì cũng là lúc người đó không còn nữa.

Anh ấy ý thức được tất cả: Hình hài này, sinh mạng này, yêu hận này... đến cả bộ quần áo này, tất cả đều là vay mượn.

Anh ấy muốn trả hết tất cả nợ đời này, rồi trút hơi thở cuối cùng.

Ngôn Ngữ Khác[]

Ngôn NgữTên Chính Thức
Tiếng ViệtÁo Khoác Rách Của Lãng Khách
Tiếng Trung
(Giản Thể)
过客的残绣风衣
Tiếng Trung
(Phồn Thể)
過客的殘繡風衣
Tiếng AnhPasserby's Ragged Embroided Coat
Tiếng Nhật過客かかく刺繍ししゅうほぐれた外套がいとう
Tiếng Hàn과객의 낡은 자수 외투
Gwagaegui Nalgeun Jasu Oetu
Tiếng Tây Ban NhaGabán bordado del transeúnte
Tiếng PhápManteau brodé en lambeaux du vagabond
Tiếng NgaРваное вышитое пальто скитальца
Rvanoye vyshitoye pal'to skital'tsa
Tiếng TháiPasserby's Ragged Embroided Coat
Tiếng ĐứcZerlumpter bestickter Mantel des Wanderers
Tiếng IndonesiaPasserby's Ragged Embroided Coat
Tiếng Bồ Đào NhaCasaco Esfarrapado Bordado do Transeunte

Lịch Sử Cập Nhật[]

Điều Hướng[]